tacoma narrows bridge
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cầu Tacoma Narrows: Một cây cầu treo bắc qua eo biển Puget Sound tại thành phố Tacoma, bang Washington, Hoa Kỳ. Cây cầu này nổi tiếng vì sự cố sụp đổ vào ngày 7 tháng 11 năm 1940 do hiện tượng cộng hưởng khí động học, khiến nó trở thành một ví dụ kinh điển trong ngành kỹ thuật xây dựng về tầm quan trọng của việc thiết kế chống lại tác động của gió.
Ví dụ sử dụng
- (Sự sụp đổ của cầu Tacoma Narrows là một nghiên cứu điển hình nổi tiếng trong ngành kỹ thuật.)
- (Các kỹ sư đã rút ra những bài học quý giá từ thảm họa cầu Tacoma Narrows.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tacoma Narrows Bridge" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và vật lý để minh họa hiện tượng cộng hưởng hoặc sự tương tác giữa cấu trúc và lực gió.
- The Tacoma Narrows Bridge failure demonstrated the dangers of aeroelastic flutter. (Sự cố cầu Tacoma Narrows đã chứng minh sự nguy hiểm của hiện tượng rung động khí đàn hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tacoma Narrows (danh từ riêng): Tên gọi của eo biển nơi cây cầu được xây dựng.
- Galloping Gertie (danh từ riêng, biệt danh): Biệt danh của cây cầu Tacoma Narrows ban đầu, do sự dao động mạnh của nó trước khi sụp đổ.
Từ đồng nghĩa
- Cầu treo (danh từ): Một loại cầu có mặt cầu được treo bằng dây cáp từ các tháp, nhưng không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Tacoma Narrows Bridge" là tên riêng chỉ một cây cầu cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Tacoma Narrows Bridge", vì đây là một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "To pull a Tacoma Narrows" (thành ngữ không chính thức, hiếm dùng): Hành động sụp đổ hoặc thất bại một cách ngoạn mục do thiết kế kém, ám chỉ sự cố của cây cầu.
- The company's marketing campaign pulled a Tacoma Narrows, collapsing after only a week. (Chiến dịch tiếp thị của công ty đã "gặp thảm họa Tacoma Narrows", sụp đổ chỉ sau một tuần.)